pascal's law of fluid pressures

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Định luật Pascal về áp suất chất lỏng: Một nguyên vật phát biểu rằng áp suất tác dụng lên một chất lỏng trong một bình kín được truyền đi nguyên vẹn theo mọi hướng. Lực tác dụng vuông góc với mọi bề mặt tiếp xúc với chất lỏng.
- dụ: Máy ép thủy lực một ứng dụng của định luật Pascal. (The hydraulic press is an application of Pascal's law.)

dụ sử dụng
  • Pascal's law of fluid pressures states that pressure applied to a confined fluid is transmitted equally in all directions.
    (Định luật Pascal về áp suất chất lỏng phát biểu rằng áp suất tác dụng lên một chất lỏng bị giới hạn được truyền đi đều nhau theo mọi hướng.)

  • Understanding Pascal's law of fluid pressures is essential for designing hydraulic systems.
    (Hiểu biết về định luật Pascal về áp suất chất lỏng cần thiết để thiết kế các hệ thống thủy lực.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "applies Pascal's law": áp dụng định luật Pascal.
    The hydraulic jack applies Pascal's law to lift heavy loads. (Kích thủy lực áp dụng định luật Pascal để nâng các tải nặng.)

  • "based on Pascal's law": dựa trên định luật Pascal.
    Many braking systems in vehicles are based on Pascal's law of fluid pressures. (Nhiều hệ thống phanh trong xe cộ dựa trên định luật Pascal về áp suất chất lỏng.)

Biến thể từ gần giống
  • Định luật Pascal (Pascal's principle, Pascal's law): Cùng nghĩa với "Pascal's law of fluid pressures", thường được dùng ngắn gọn.
    Pascal's principle explains how force is multiplied in hydraulic systems. (Nguyên Pascal giải thích cách lực được nhân lên trong hệ thống thủy lực.)

  • Áp suất thủy tĩnh (hydrostatic pressure): Một khái niệm liên quan đến áp suất trong chất lỏng tĩnh, nhưng không phải định luật Pascal.

Từ đồng nghĩa
  • Nguyên Pascal (Pascal's principle): Cùng nghĩa, thường dùng trong giáo trình vật .
  • Định luật truyền áp suất (law of pressure transmission): Một cách gọi khác mô tả cùng một hiện tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp: - "to transmit pressure": truyền áp suất.
The fluid transmits pressure equally in all directions according to Pascal's law. (Chất lỏng truyền áp suất đều nhau theo mọi hướng theo định luật Pascal.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng: - "Apply Pascal's law": Áp dụng nguyên tắc này trong ngữ cảnh kỹ thuật.
When designing a hydraulic press, you must apply Pascal's law correctly. (Khi thiết kế máy ép thủy lực, bạn phải áp dụng đúng định luật Pascal.)